H. Kuzu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Izmit Bld. W 9 8:05 1.7 1.3 0.4 40.0% 0.0% 30.0% 0 0
TKBL W TKBL W 9 8:05 1.7 1.3 0.4 40.0% 0.0% 30.0% 0 0
Tarsus W 6 28:08 12.3 8.7 3.3 44.6% 42.9% 34.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions