H. Kovacevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda W Radivoj Korac W 17 10:10 2.4 1.9 0.6 46.3% 21.4% 0.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 10:10 2.4 1.9 0.6 46.3% 21.4% 0.0% 0 0
Crvena zvezda W 30 14:14 2.6 1.4 1.3 37.6% 20.6% 50.0% 0 0
Crvena zvezda W 12 11:17 1.2 0.9 0.9 22.7% 16.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions