H. Klingberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 21 14:14 4.7 1 0.6 31.8% 29.2% 100.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 14:14 4.7 1 0.6 31.8% 29.2% 100.0% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 20 15:02 3.1 1.6 0.7 28.2% 25.5% 85.7% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 21 17:13 4.9 1.7 1 32.4% 32.8% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions