H. Kitagawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 29 8:25 1.6 0.7 0.8 28.1% 26.8% 75.0% 0 0
B League B League 29 8:25 1.6 0.7 0.8 28.1% 26.8% 75.0% 0 0
Shimane 58 13:33 2.7 1.2 1.4 29.7% 25.8% 81.8% 0 0
Shimane 34 6:11 1.2 0.5 0.6 28.3% 27.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions