H. Kikuchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 59 11:02 4.1 0.5 0.8 38.9% 35.9% 82.8% 0 0
B League B League 59 11:02 4.1 0.5 0.8 38.9% 35.9% 82.8% 0 0
Hokkaido 46 7:43 2.7 0.4 0.5 29.0% 30.0% 70.6% 0 0
Hokkaido 25 15:15 5.1 0.8 0.5 35.7% 34.8% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions