H. Kawashima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 41 18:44 4 1 2.1 29.2% 26.2% 66.7% 0 0
B League B League 41 18:44 4 1 2.1 29.2% 26.2% 66.7% 0 0
Kyoto 56 22:11 6.1 1.8 2.8 35.7% 31.7% 75.5% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 55 22:17 4.2 1.9 2.3 34.2% 23.4% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions