H. Kantake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 39 5:49 0.9 0.4 0.1 28.9% 25.0% 80.0% 0 0
B2.League B2.League 39 5:49 0.9 0.4 0.1 28.9% 25.0% 80.0% 0 0
Fukuoka 64 8:43 2.5 0.7 0.4 37.4% 36.7% 71.4% 0 0
Fukuoka 51 8:19 2.2 0.8 0.5 29.3% 30.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions