H. Kajevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 21 16:09 3.8 1.2 0.9 35.0% 37.5% 46.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 16:09 3.8 1.2 0.9 35.0% 37.5% 46.3% 0 0
Norrkoping W 18 10:29 2 1.2 0.8 20.9% 16.7% 51.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions