H. Jump

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IDK Gipuzkoa W 16 9:16 3.2 0.6 0.3 43.8% 28.1% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 16 9:16 3.2 0.6 0.3 43.8% 28.1% 0% 0 0
Great Britain W 5 17:23 6.6 1 0.8 41.4% 37.5% 0% 0 0
Botas W 5 19:37 4.8 2.8 0.6 32.1% 26.1% 0% 0 0
Great Britain W 6 21:10 6.7 1.2 1.2 38.1% 25.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions