H. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants New Zealand U19 24 23:03 11.2 5.3 2.2 44.3% 32.4% 61.1% 0 0
NBL NBL 17 20:36 9.8 4.4 2 44.8% 35.9% 55.8% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 29:02 14.6 7.6 2.9 43.5% 27.6% 69.0% 0 0
Nelson Giants 17 12:08 2.8 1.3 0.6 36.2% 16.7% 78.6% 0 0
New Zealand 1 13:32 7 2 1 42.9% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions