H. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W Portland Fire W 10 10:07 4.4 2.2 0.7 51.6% 0.0% 80.0% 0 0
NBA NBA 10 10:07 4.4 2.2 0.7 51.6% 0.0% 80.0% 0 0
Dallas Wings W Phoenix Mercury W Atlanta Dream W 30 20:24 7 3.3 2.2 46.1% 31.7% 64.9% 0 0
Geelong United W 21 31:04 14.3 6.4 3.1 42.1% 20.8% 59.4% 2 0
Atlanta Dream W 41 16:47 3.8 2 2 28.9% 22.2% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions