H. Jiao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 40 25:19 8.4 4.2 1.1 55.1% 38.8% 73.3% 2 0
CBA CBA 37 25:46 8.5 4.2 1.1 54.7% 39.0% 75.4% 2 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 19:46 6.7 4.3 1.7 61.5% 33.3% 50.0% 0 0
Shanxi Zhongyu 46 22:19 5 4.4 0.9 37.7% 31.3% 72.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions