H. Jawara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 4 17:42 5 3.8 0.5 52.9% 0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 4 17:42 5 3.8 0.5 52.9% 0% 100.0% 0 0
Fyllingen 7 12:22 4 3.1 0.1 60.9% 0% 0% 0 0
Fyllingen 37 22:57 9.1 6.9 0.8 64.5% 0.0% 57.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions