H. Isono

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 61 20:57 5.3 3.1 1.4 49.4% 32.2% 48.7% 0 0
B2.League B2.League 61 20:57 5.3 3.1 1.4 49.4% 32.2% 48.7% 0 0
Kumamoto 61 18:22 3.7 2.1 1.5 41.3% 28.3% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions