H. Infandi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 15 5:00 0.3 0.5 0.3 15.4% 0.0% 25.0% 0 0
NBL NBL 15 5:00 0.3 0.5 0.3 15.4% 0.0% 25.0% 0 0
NSH Mountain Gold 21 8:05 2.4 1.4 0.6 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions