H. Iida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 5 4:36 0.8 0 0.4 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
B League B League 5 4:36 0.8 0 0.4 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Koshigaya Alphas 19 11:23 3.4 1.7 1.1 42.6% 30.8% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions