H. I. Bendix

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 19 13:01 1.7 1.1 0.6 22.6% 18.2% 41.7% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 19 13:01 1.7 1.1 0.6 22.6% 18.2% 41.7% 0 0
Sisu W 2 18:50 5.5 2.5 2 33.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions