H. Hussein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
United Arab Emirates 5 26:41 5.6 2.2 2.4 47.8% 54.5% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 5 26:41 5.6 2.2 2.4 47.8% 54.5% 0% 0 0
United Arab Emirates 6 22:09 6.8 0.8 2 53.1% 30.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions