H. Huertas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 39 10:35 4.1 1.7 1.2 48.1% 36.9% 83.7% 0 0
BSN BSN 39 10:35 4.1 1.7 1.2 48.1% 36.9% 83.7% 0 0
Criollos de Caguas 27 9:45 3.1 0.7 0.9 37.3% 37.5% 66.7% 0 0
Criollos de Caguas 34 7:40 2.2 1 0.5 41.2% 23.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions