H. Hlynsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 24 17:19 2.8 3.2 1 35.6% 26.9% 56.2% 1 0
Premier League W Premier League W 24 17:19 2.8 3.2 1 35.6% 26.9% 56.2% 1 0
Stjarnan W 23 10:33 0.6 1.4 0.6 15.2% 0.0% 57.1% 0 0
Stjarnan W 28 8:08 1.8 0.6 0.1 43.2% 34.4% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions