H. Hilberth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W Lulea W 18 18:05 9.2 6.8 2.8 52.7% 36.8% 71.0% 3 0
Basketettan W Basketettan W 10 20:57 12 9.4 3.8 53.8% 37.5% 70.4% 3 0
Basketligan W Basketligan W 8 14:31 5.6 3.5 1.6 50.0% 36.4% 75.0% 0 0
RIG Lulea W 20 21:36 8.7 6 1.9 46.4% 22.2% 67.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions