H. Hidalgo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA W 7 20:06 12.4 3.3 4.6 36.8% 20.8% 78.3% 0 0
AmeriCup nữ AmeriCup nữ 7 20:06 12.4 3.3 4.6 36.8% 20.8% 78.3% 0 0
USA U19 W 7 20:07 10.7 3.4 5.4 41.7% 35.7% 74.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions