H. Herrera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Escolar Aleman 6 22:44 13.5 5.3 2.7 49.1% 14.3% 78.8% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 22:44 13.5 5.3 2.7 49.1% 14.3% 78.8% 0 0
Arabe Valparaiso 15 31:56 18.4 7.5 3.3 45.2% 25.0% 75.3% 4 0
Quilpue Basquetbol 18 31:17 17.7 6.2 2.2 46.7% 30.0% 81.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions