H. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wellington Saints 12 28:21 9.8 7.9 4.3 41.9% 26.9% 66.7% 2 0
NBL NBL 12 28:21 9.8 7.9 4.3 41.9% 26.9% 66.7% 2 0
Wellington Saints 21 32:14 14.3 10.2 4.5 49.6% 25.5% 70.7% 12 0
Perth 28 10:54 2.8 2.2 1.2 51.6% 27.3% 66.7% 0 0
Wellington Saints 4 30:36 18.8 9.2 5.5 57.1% 22.2% 90.0% 3 0
Perth 28 15:38 5.9 3.8 1.5 56.4% 32.0% 75.0% 0 0
New Zealand 2 18:52 6 7.5 0 33.3% 25.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions