H. Hank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 23 21:29 9.8 6.8 1.1 48.7% 56.5% 76.1% 3 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 23 21:29 9.8 6.8 1.1 48.7% 56.5% 76.1% 3 0
Mid-North Whai W 14 31:24 18 9.7 2.6 48.8% 31.2% 82.7% 7 0
Geelong United W 21 18:19 8 4.8 0.9 44.0% 29.4% 82.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions