H. Halilovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 24 19:26 10.1 2.2 1.3 38.8% 34.2% 80.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 24 19:26 10.1 2.2 1.3 38.8% 34.2% 80.3% 0 0
Hogsbo W 29 17:18 8.9 2.8 1.2 38.6% 36.7% 79.6% 0 0
Hogsbo W 24 13:10 5 1.8 0.5 31.7% 25.8% 63.6% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 1 1:09 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions