H. Hakanson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 18 10:21 1.3 1.2 0.4 15.1% 7.4% 83.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 18 10:21 1.3 1.2 0.4 15.1% 7.4% 83.3% 0 0
Alvik 2 W Alvik W 25 16:19 6.8 2.9 1.7 35.8% 30.4% 73.3% 0 0
Alvik W Alvik 2 W 25 16:25 6.6 3.6 2.1 39.1% 15.2% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions