H. Gross

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 22 22:12 9 6.4 1.4 40.6% 18.2% 65.4% 2 0
Basketligan W Basketligan W 22 22:12 9 6.4 1.4 40.6% 18.2% 65.4% 2 0
Lund W 19 21:38 7.3 5.7 1.2 46.3% 27.3% 51.1% 1 0
Lund W 20 17:16 6.2 4.8 0.6 33.6% 50.0% 61.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions