H. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 12 12:07 3.6 2.2 1.4 37.8% 30.8% 84.6% 0 0
SLB Women SLB Women 7 10:45 1.9 2.3 1.3 29.4% 20.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 13:45 6.8 2 1.5 50.0% 40.0% 81.8% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 15:08 3 3 2 25.0% 33.3% 0% 0 0
Great Britain U20 W 4 9:10 1 1.8 0 16.7% 20.0% 50.0% 0 0
Ipswich W 1 15:34 4 5 2 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions