H. Gauthier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 38 18:35 6.7 1.5 3.2 48.1% 34.8% 65.4% 0 0
Pro B Pro B 38 18:35 6.7 1.5 3.2 48.1% 34.8% 65.4% 0 0
Roanne 39 18:11 6.4 1.7 4 34.9% 34.1% 69.0% 1 0
Roanne 4 18:29 6.2 2.2 3.2 61.1% 33.3% 50.0% 0 0
Nantes 30 17:06 4.8 1.8 2.6 31.6% 30.0% 63.8% 0 0
Nantes 2 27:51 6 1.5 4 50.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions