H. Futagami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 21 3:50 0.8 0.4 0.2 35.3% 0.0% 80.0% 0 0
B League B League 21 3:50 0.8 0.4 0.2 35.3% 0.0% 80.0% 0 0
Chiba 2 4:42 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Chiba 11 10:58 5.1 1.7 0.6 53.1% 57.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions