H. Froling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 2 17:40 10 5 2.5 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 2 17:40 10 5 2.5 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Illawarra Hawks 14 4:41 3.4 0.9 0.5 60.9% 58.3% 57.1% 0 0
Taranaki Airs 10 29:18 19.9 8.8 2 48.1% 29.8% 69.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions