H. Flores

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 14 16:05 4.9 1.1 1.1 43.3% 26.9% 66.7% 0 0
LNB LNB 14 16:05 4.9 1.1 1.1 43.3% 26.9% 66.7% 0 0
Colonias Gold 32 15:21 7.7 2.2 1.3 42.6% 24.7% 68.4% 0 0
Colonias Gold 19 12:44 5.5 1.7 1.1 43.5% 13.3% 70.0% 0 0
Colonias Gold 35 17:00 6.6 1.8 1.2 48.4% 19.6% 58.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions