H. Feldrappe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 4 15:48 5.8 1.2 0.2 60.0% 50.0% 33.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 15:48 5.8 1.2 0.2 60.0% 50.0% 33.3% 0 0
Germany U20 W Germany W 7 7:01 1.4 0.7 0.1 23.1% 33.3% 60.0% 0 0
Germany U19 W 5 22:58 8.6 4.6 2 42.9% 30.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions