H. Esconio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chaophraya Thunder Phuket Wave 8 23:01 11.8 5.8 2.2 41.4% 21.9% 65.2% 2 0
TBL TBL 8 23:01 11.8 5.8 2.2 41.4% 21.9% 65.2% 2 0
Phuket Wave 16 31:06 15.6 7.8 3.7 50.0% 32.7% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions