H. Dumortier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 15 11:00 1.5 0.9 1 18.8% 11.5% 80.0% 0 0
Pro B Pro B 15 11:00 1.5 0.9 1 18.8% 11.5% 80.0% 0 0
Quimper 1 20:48 11 6 1 80.0% 50.0% 100.0% 0 0
Saint Vallier 2 20:33 9.5 1 1 46.7% 25.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions