H. Drame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali 6 10:52 2.8 2.2 1.2 21.1% 16.7% 87.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 10:52 2.8 2.2 1.2 21.1% 16.7% 87.5% 0 0
Maktown Flyers (Nga) 5 22:32 9 4 2.8 32.0% 13.6% 71.4% 0 0
Mali 13 17:05 3.8 3.2 1.5 25.7% 15.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions