H. Dobo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 32 23:21 5.6 2.5 2.5 33.7% 16.7% 67.1% 0 0
NB I A W NB I A W 29 24:00 5.7 2.5 2.7 34.8% 15.9% 69.4% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 17:00 5 2 1 21.4% 25.0% 57.1% 0 0
Ujbuda BEAC W 28 22:58 4.5 3.4 2 30.1% 23.3% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions