H. Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 14 8:55 1.4 0.9 0.6 38.1% 20.0% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 14 8:55 1.4 0.9 0.6 38.1% 20.0% 33.3% 0 0
Motilones del Norte 59 25:27 10.7 4.1 1.5 43.2% 29.9% 65.9% 0 0
Bucaros 13 20:01 11.8 2.6 1.2 51.6% 59.1% 73.3% 0 0
Centauros 31 15:26 5.2 2.6 0.9 38.8% 19.4% 64.3% 0 0
Titanes de Barranquilla 3 16:20 4.7 4.3 2.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions