H. Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 12 6:14 1.6 0.5 0.2 40.0% 27.3% 0% 0 0
Superliga Superliga 12 6:14 1.6 0.5 0.2 40.0% 27.3% 0% 0 0
Cimarrones del Choco 8 21:56 7.6 2.4 1.5 44.4% 6.7% 76.9% 0 0
Cimarrones del Choco 2 31:45 19.5 5.5 2 56.0% 75.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions