H. Diakite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 29 27:35 9.2 10.6 1.4 51.7% 0.0% 66.7% 8 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 27:53 9.5 10.6 1.4 51.3% 0.0% 65.1% 8 0
French Cup Women French Cup Women 2 23:37 6 10 1.5 66.7% 0% 100.0% 0 0
Mondeville W 29 28:21 9.6 9.8 1.6 49.8% 0.0% 69.9% 8 0
Union Hainaut W 30 18:53 3.9 4.1 0.8 37.6% 42.9% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions