H. Dean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 1 8:49 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 8:49 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Studentski Centar 2 17:14 12.5 7.5 1 81.8% 0% 87.5% 0 0
Studentski Centar 12 9:11 2.6 2.2 0.2 61.9% 0.0% 62.5% 0 0
BC Prievidza 32 26:55 12.5 8.3 1.2 64.5% 30.0% 68.0% 10 0
BC Prievidza 8 32:07 11 10.4 0.6 47.9% 14.3% 70.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions