H. Dagar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
India 6 27:04 10 3.5 1.3 30.4% 32.6% 66.7% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 27:04 10 3.5 1.3 30.4% 32.6% 66.7% 1 0
India 5 10:41 5.4 1.4 0.8 45.0% 25.0% 85.7% 0 0
India 9 25:04 9.3 2.1 3.6 40.0% 38.6% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions