H. Cuesta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios de Manizales 16 16:11 3.8 1.6 0.5 31.5% 34.1% 78.6% 0 0
LBP LBP 16 16:11 3.8 1.6 0.5 31.5% 34.1% 78.6% 0 0
Sabios de Manizales 23 21:51 5.3 1.3 1.2 36.7% 35.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions