H. Cleary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 43 15:30 8.7 1.1 1.8 46.3% 43.8% 94.8% 0 0
LKL LKL 42 15:26 8.5 1.1 1.8 45.4% 42.2% 94.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 18:01 16 2 2 83.3% 80.0% 100.0% 0 0
VEF Riga Neptunas 19 15:27 7.5 0.6 1.3 41.4% 41.3% 96.0% 0 0
VEF Riga 8 21:41 7.1 2.2 3.1 42.9% 60.0% 71.4% 1 0
VEF Riga 31 27:48 15.2 1.8 3 47.1% 45.1% 96.5% 0 0
Lahti Basketball 30 34:41 23 2.8 6.4 48.4% 42.4% 92.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions