H. Choi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LG Sakers 6 18:21 4 1.7 0.7 29.2% 25.0% 85.7% 0 0
EASL EASL 6 18:21 4 1.7 0.7 29.2% 25.0% 85.7% 0 0
LG Sakers 54 12:27 3.1 1.4 0.6 40.1% 39.4% 69.2% 0 0
LG Sakers 2 20:44 7 1.5 1.5 36.4% 25.0% 80.0% 0 0
LG Sakers 32 8:28 1.6 0.7 0.3 27.0% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions