H. Cerda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Truenos De Talca 8 18:47 6.8 6.4 0.6 37.1% 28.6% 33.3% 2 0
LNB 2 LNB 2 8 18:47 6.8 6.4 0.6 37.1% 28.6% 33.3% 2 0
Truenos De Talca 11 7:26 1.5 3.6 0.4 31.8% 0.0% 37.5% 0 0
Truenos De Talca 14 7:24 2.2 2.3 0.2 50.0% 28.6% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions