H. Cazorla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 28 13:48 3 1.5 1.4 32.1% 21.2% 76.5% 0 0
Superliga Superliga 28 13:48 3 1.5 1.4 32.1% 21.2% 76.5% 0 0
Spartans 30 15:43 4 1.9 1.7 32.4% 32.0% 93.9% 0 0
Broncos 21 15:39 3.4 1.2 2.8 32.7% 15.0% 87.5% 0 0
Cafeteros 6 17:06 7.5 2.2 2.3 46.5% 22.2% 100.0% 0 0
Broncos 32 18:36 4.4 2.3 3.4 33.3% 24.6% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions