H. Budimir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split W 11 24:39 3.5 1.9 1.5 16.2% 33.3% 48.1% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 11 24:39 3.5 1.9 1.5 16.2% 33.3% 48.1% 0 0
Medvescak W 14 10:25 2.2 1.8 1.1 24.4% 0.0% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions