H. Bristow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 4 15:21 4 4.2 1.5 28.6% 0.0% 40.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 14:15 4 6 1 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 3 15:43 4 3.7 1.7 23.5% 0.0% 50.0% 0 0
Brandys nad Labem W 17 19:43 9 5.6 1.4 45.5% 18.8% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions